`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ UZBEKISTAN

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Uzbekistan

FT    0 - 2 Dinamo Samarkand  vs FC Bunyodkor  3/4 : 01.000.781/4 : 0-0.940.723.604.901.563/40.71-0.932 1/40.960.82
FT    0 - 1 Lokomotiv Tashkent  vs Pakhtakor  0 : 1/20.830.950 : 1/40.970.813.301.823.753/40.65-0.882 1/40.860.92
FT    3 - 3 Shurtan Guzar  vs Navbahor  1/4 : 00.920.860 : 0-0.900.673.302.982.0810.960.822 1/2-0.980.76
FT    3 - 0 Metallurg Bekabad  vs Qo‘qon FK  0 : 3/4-0.850.61   3.301.923.35   2 1/40.781.00
FT    0 - 6 Obod Tashkent  vs Nasaf Qarshi  2 : 00.800.98   6.109.601.17   3 1/40.781.00
FT    1 - 1 Neftchi Fergana  vs Sogdiana Jizzakh  0 : 3/40.970.81   3.351.724.15   2 1/40.890.89
FT    1 - 1 Mash'al Mubarek  vs Buxoro FK  0 : 1/40.87-0.990 : 1/4-0.840.693.202.123.153/40.73-0.882 1/40.990.87
FT    2 - 2 Qyzylqum  vs Olmaliq FK  0 : 3/4-0.800.630 : 1/4-0.840.693.202.003.453/40.72-0.882 1/4-0.990.85

Siêu Cúp Uzbekistan

FT    1 - 0 Nasaf Qarshi  vs Pakhtakor  1/2 : 00.800.90   3.153.401.85   2 1/41.000.70
BÌNH LUẬN: