`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ RUMANY

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Romania

FT    1 - 1 ACS Poli Timisoara  vs FC Botosani  0 : 00.910.990 : 0-0.970.873.102.482.643/40.83-0.952 1/4-0.920.79
FT    1 - 0 CSM Studentesc Iasi  vs Steaua Bucuresti  1 : 00.63-0.791/4 : 0-0.910.803.404.851.663/40.71-0.852 1/4-0.990.87
FT    0 - 0 Sepsi OSK  vs Gaz Metan Medias  0 : 1/4-0.840.710 : 00.87-0.972.852.542.813/40.950.932-0.980.86
FT    3 - 1 CS Univ Craiova  vs Juventus Bucuresti  0 : 1 1/40.901.000 : 1/20.86-0.965.101.278.5010.79-0.922 1/20.85-0.97
FT    1 - 2 1 Concordia Chiajna  vs Astra Giurgiu  1/4 : 00.960.941/4 : 00.65-0.803.103.152.173/40.80-0.932 1/4-0.880.75
FT    0 - 2 Dinamo Bucuresti  vs CFR Cluj  1/4 : 0-0.990.891/4 : 00.66-0.813.103.152.173/40.80-0.932 1/4-0.910.78
21/11   01h45 FC Voluntari  vs Viitorul Constanta  1/2 : 00.950.951/4 : 00.77-0.883.303.501.953/40.76-0.892 1/40.930.95

Liên Đoàn Romania

FT    2 - 0 Dinamo Bucuresti  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 3/40.78-0.890 : 3/40.75-0.876.201.1613.0010.69-0.842 3/40.910.97

Cúp Romania

FT    1 - 1 FC Voluntari  vs Astra Giurgiu  3/4 : 0-0.850.731/4 : 01.000.88   1-0.890.752 1/40.80-0.94

Siêu Cúp Romania

FT    0 - 1 Viitorul Constanta  vs FC Voluntari                
BÌNH LUẬN: