`

TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ CÁC TRẬN NGÀY 07/11/2014

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

Giao Hữu ĐTQG

FT    1 - 1 Jordan  vs Libya  0 : 1/4-0.940.840 : 00.69-0.833.002.363.403/4-0.970.851 3/40.881.00

VĐQG Israel

FT    2 - 0 Hapoel Be'er Sheva2 vs Maccabi Haifa10 0 : 10.940.920 : 1/40.72-0.883.901.485.901-0.880.712 1/4-0.990.83

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    3 - 2 Osmanlispor FK14 vs Akhisar Bld.12 0 : 1/20.88-0.960 : 1/4-0.950.853.551.873.7510.930.952 1/20.970.91

VĐQG Ai Cập

FT    0 - 0 Tala'ea Al Jaish Cairo8 vs Ittihad Alexandria14 0 : 00.940.940 : 00.63-0.75   3/40.861.001 1/20.910.95
FT    1 - 1 Wadi Degla SC16 vs Ahly Cairo1 1 1/4 : 00.930.971/2 : 00.89-0.994.456.801.3710.83-0.952 3/4-0.980.86

Hạng 2 Israel

FT    0 - 1 Hapoel Katamon3 vs Hapoel Ramat Gan13 0 : 3/4-0.990.850 : 1/40.950.913.351.784.203/40.76-0.9320.71-0.88
FT    1 - 1 Hapoel Afula9 vs Beitar Tel Aviv Ramla6 0 : 00.870.990 : 00.890.973.352.432.581-0.920.752 1/40.81-0.97
FT    0 - 1 Hapoel Tel Aviv1 vs Hapoel Petah Tikva10 0 : 10.890.970 : 1/40.79-0.934.101.495.4010.850.992 1/20.850.99

Gulf Cup

FT    0 - 0 U.A.E.A-2 vs Saudi ArabiaA-3 0 : 1/4-0.950.850 : 00.69-0.832.802.363.103/40.960.922-0.930.81
FT    0 - 1 KuwaitA-4 vs OmanA-1 0 : 1/4-0.950.850 : 00.68-0.822.722.383.203/4-0.930.811 3/40.940.94