`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG ROMANIA HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Romania

FT    1 - 1 CS Univ Craiova  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 1/40.85-0.950 : 1/20.910.994.601.337.7010.86-0.982 1/20.930.95
FT    1 - 0 FC Botosani  vs Gaz Metan Medias  0 : 1/20.87-0.990 : 1/40.83-0.953.151.844.203/40.83-0.972-0.970.83
FT    0 - 1 CSM Studentesc Iasi  vs Viitorul Constanta  0 : 0-0.880.760 : 0-0.940.843.102.872.353/40.930.9520.910.97
FT    2 - 0 Astra Giurgiu  vs Dinamo Bucuresti  1/2 : 0-0.960.861/4 : 00.87-0.973.303.901.853/40.74-0.882 1/40.990.89
FT    0 - 2 Juventus Bucuresti  vs CFR Cluj  1 1/4 : 0-0.840.711/2 : 0-0.930.834.8012.001.243/40.73-0.872 1/4-0.960.84
23    0-0 Steaua Bucuresti  vs Sepsi OSK  0 : 1 1/20.910.990 : 1/20.73-0.855.001.278.701 1/4-0.890.762 3/40.970.91
26/02   22h30 Concordia Chiajna  vs FC Voluntari  0 : 1/4-0.840.700 : 00.78-0.903.102.382.643/40.76-0.902 1/4-0.920.75
BÌNH LUẬN: