`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG PHÁP HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Pháp

27/01   02h45 Dijon FCO  vs Stade Rennais  0 : 00.85-0.970 : 00.78-0.903.252.362.701-0.950.812 1/2-0.990.85
28/01   01h00 Paris St. Germain  vs Montpellier HSC  0 : 2 1/40.900.980 : 10.77-0.897.701.1016.001 1/20.80-0.943 1/40.900.96
28/01   02h00 AS Saint-Étienne  vs SM Caen  0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.810.693.202.083.251-0.880.732 1/40.980.88
28/01   02h00 Angers SCO  vs Amiens SC  0 : 1/20.86-0.980 : 1/4-0.970.853.201.834.103/40.80-0.942 1/4-0.950.81
28/01   02h00 FC Metz  vs OGC Nice  1/4 : 00.87-0.990 : 0-0.830.713.352.802.2310.960.902 1/2-0.990.85
28/01   02h00 Toulouse FC  vs Troyes AC  0 : 1/20.910.970 : 1/4-0.860.743.201.893.853/40.78-0.932 1/4-0.960.82
28/01   02h00 Guingamp  vs FC Nantes  0 : 1/4-0.950.830 : 00.70-0.833.052.322.903/40.82-0.9620.861.00
28/01   21h00 Lille OSC  vs Strasbourg  0 : 1/40.86-0.980 : 1/4-0.800.683.252.113.101-0.940.802 1/40.900.96
28/01   22h59 Girondins Bordeaux  vs Lyon  1/4 : 00.980.900 : 0-0.830.713.452.952.1110.82-0.962 1/20.870.99
29/01   03h00 Olympique Marseille  vs AS Monaco  0 : 1/2-0.990.870 : 1/4-0.830.713.601.993.101 1/4-0.920.772 3/40.861.00
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Olympique Marseille 22 15 0 7 68.2% 7 0 3 70.0% 8 0 4 66.7% W W W W L
2. FC Nantes 22 14 1 7 63.6% 8 0 3 72.7% 6 1 4 54.5% L L D W
3. Lyon 22 13 0 9 59.1% 4 0 7 36.4% 9 0 2 81.8% W W L L W
4. Amiens SC 22 12 1 9 54.5% 7 0 4 63.6% 5 1 5 45.5% W W D W L
5. Stade Rennais 22 11 1 10 50.0% 5 0 6 45.5% 6 1 4 54.5% W W L W L
6. Angers SCO 22 11 2 9 50.0% 3 1 6 30.0% 8 1 3 66.7% L W W L L
7. Troyes AC 22 11 2 9 50.0% 5 2 5 41.7% 6 0 4 60.0% W L L L
8. Guingamp 22 11 1 10 50.0% 5 1 5 45.5% 6 0 5 54.5% L L W L W
9. Strasbourg 22 11 1 10 50.0% 6 1 4 54.5% 5 0 6 45.5% W L L L L
10. Montpellier HSC 22 11 3 8 50.0% 6 1 5 50.0% 5 2 3 50.0% W L D W
11. OGC Nice 22 10 3 9 45.5% 6 1 5 50.0% 4 2 4 40.0% W W D L L
12. SM Caen 22 10 1 11 45.5% 5 1 6 41.7% 5 0 5 50.0% L W L
13. AS Monaco 22 10 1 11 45.5% 6 0 6 50.0% 4 1 5 40.0% W L D W W
14. Dijon FCO 22 10 0 12 45.5% 7 0 4 63.6% 3 0 8 27.3% L L L W L
15. Paris St. Germain 22 10 0 12 45.5% 6 0 5 54.5% 4 0 7 36.4% L W L L W
16. FC Metz 22 9 0 13 40.9% 4 0 7 36.4% 5 0 6 45.5% L W W W W
17. Lille OSC 22 8 2 12 36.4% 3 2 5 30.0% 5 0 7 41.7% L L W W D
18. Girondins Bordeaux 22 8 1 13 36.4% 3 0 7 30.0% 5 1 6 41.7% W L W L L
19. AS Saint-Étienne 22 7 0 15 31.8% 4 0 7 36.4% 3 0 8 27.3% L L W W L
20. Toulouse FC 22 7 2 13 31.8% 4 1 5 40.0% 3 1 8 25.0% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. FC Nantes 12 9 1 0 18.0% 81.0% 8 3 0 0 9.0% 90.0% 4 6 1 0 27.0% 72.0%
2. SM Caen 11 9 2 0 45.0% 54.0% 7 5 0 0 33.0% 66.0% 4 4 2 0 60.0% 40.0%
3. Montpellier HSC 10 11 1 0 59.0% 40.0% 5 6 1 0 58.0% 41.0% 5 5 0 0 60.0% 40.0%
4. Troyes AC 9 7 6 0 31.0% 68.0% 7 4 1 0 16.0% 83.0% 2 3 5 0 50.0% 50.0%
5. Toulouse FC 8 10 3 1 40.0% 59.0% 5 4 1 0 40.0% 60.0% 3 6 2 1 41.0% 58.0%
6. Girondins Bordeaux 8 9 4 1 45.0% 54.0% 0 9 1 0 70.0% 30.0% 8 0 3 1 25.0% 75.0%
7. Lille OSC 7 11 4 0 36.0% 63.0% 3 4 3 0 60.0% 40.0% 4 7 1 0 16.0% 83.0%
8. Amiens SC 7 14 1 0 45.0% 54.0% 2 8 1 0 45.0% 54.0% 5 6 0 0 45.0% 54.0%
9. Stade Rennais 6 11 5 0 31.0% 68.0% 5 4 2 0 18.0% 81.0% 1 7 3 0 45.0% 54.0%
10. AS Saint-Étienne 6 10 6 0 40.0% 59.0% 2 4 5 0 63.0% 36.0% 4 6 1 0 18.0% 81.0%
11. FC Metz 6 10 6 0 54.0% 45.0% 2 7 2 0 36.0% 63.0% 4 3 4 0 72.0% 27.0%
12. OGC Nice 6 10 6 0 40.0% 59.0% 4 3 5 0 41.0% 58.0% 2 7 1 0 40.0% 60.0%
13. Angers SCO 5 11 6 0 59.0% 40.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 3 7 2 0 66.0% 33.0%
14. Guingamp 5 12 5 0 68.0% 31.0% 2 8 1 0 72.0% 27.0% 3 4 4 0 63.0% 36.0%
15. AS Monaco 4 7 10 1 50.0% 50.0% 1 5 5 1 41.0% 58.0% 3 2 5 0 60.0% 40.0%
16. Dijon FCO 3 10 8 1 31.0% 68.0% 2 5 4 0 36.0% 63.0% 1 5 4 1 27.0% 72.0%
17. Olympique Marseille 3 12 6 1 59.0% 40.0% 1 5 4 0 60.0% 40.0% 2 7 2 1 58.0% 41.0%
18. Lyon 2 12 8 0 50.0% 50.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0% 1 6 4 0 36.0% 63.0%
19. Strasbourg 2 15 5 0 45.0% 54.0% 2 6 3 0 36.0% 63.0% 0 9 2 0 54.0% 45.0%
20. Paris St. Germain 2 10 7 3 36.0% 63.0% 0 5 3 3 45.0% 54.0% 2 5 4 0 27.0% 72.0%
THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Dijon FCO 17 5 18 4 7 4 8 3 10 1 10 1
2. Paris St. Germain 17 5 17 5 8 3 9 2 9 2 8 3
3. Lyon 15 7 18 4 7 4 10 1 8 3 8 3
4. Strasbourg 15 7 15 7 8 3 9 2 7 4 6 5
5. AS Monaco 14 8 18 4 9 3 12 0 5 5 6 4
6. AS Saint-Étienne 13 9 18 4 6 5 11 0 7 4 7 4
7. Lille OSC 12 10 16 6 5 5 7 3 7 5 9 3
8. Stade Rennais 12 10 14 8 5 6 6 5 7 4 8 3
9. OGC Nice 12 10 18 4 7 5 10 2 5 5 8 2
10. Troyes AC 11 11 14 8 4 8 7 5 7 3 7 3
11. FC Metz 11 11 16 6 7 4 8 3 4 7 8 3
12. Olympique Marseille 11 11 17 5 6 4 8 2 5 7 9 3
13. Toulouse FC 9 13 16 6 3 7 6 4 6 6 10 2
14. Angers SCO 9 13 17 5 6 4 7 3 3 9 10 2
15. Guingamp 9 13 15 7 3 8 5 6 6 5 10 1
16. Girondins Bordeaux 8 14 16 6 4 6 7 3 4 8 9 3
17. FC Nantes 7 15 13 9 3 8 7 4 4 7 6 5
18. Amiens SC 6 16 14 8 5 6 8 3 1 10 6 5
19. SM Caen 4 18 11 11 2 10 6 6 2 8 5 5
20. Montpellier HSC 4 18 11 11 3 9 5 7 1 9 6 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: