`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG NHẬT BẢN HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Nhật Bản

FT    5 - 2 Yokohama F Marinos  vs V-Varen Nagasaki  0 : 1/2-0.970.880 : 1/4-0.880.763.802.023.5010.80-0.912 3/4-0.980.88
FT    0 - 0 Gamba Osaka  vs Urawa Red Diamonds  1/2 : 00.87-0.961/4 : 00.72-0.853.653.652.0310.990.912 1/20.940.96
FT    1 - 0 Shonan Bellmare  vs Jubilo Iwata  1/4 : 00.930.960 : 0-0.830.693.303.402.253/40.82-0.932 1/4-0.930.81
FT    1 - 2 Kashima Antlers  vs Vegalta Sendai  0 : 3/4-0.990.880 : 1/40.940.943.701.774.851-0.960.822 1/2-0.980.86
FT    2 - 3 Nagoya Grampus  vs Kashiwa Reysol  3/4 : 00.960.931/4 : 00.87-0.994.004.651.7310.81-0.952 3/40.881.00
FT    0 - 0 Sagan Tosu  vs FC Tokyo  0 : 00.990.920 : 0-0.940.843.252.782.673/40.73-0.852 1/4-0.950.85
FT    3 - 0 Kawasaki Frontale  vs Shimizu S-Pulse  0 : 3/40.911.000 : 1/40.78-0.894.151.675.0010.77-0.882 3/40.960.94
FT    0 - 2 Sanfrecce Hiroshima  vs Cerezo Osaka  0 : 1/4-0.940.850 : 00.72-0.853.402.333.151-0.870.752 1/40.910.99
FT    4 - 0 Vissel Kobe  vs Consadole Sapporo  2 0 : 1/4-0.990.900 : 00.71-0.843.552.283.101-0.950.852 1/2-0.950.85
BÌNH LUẬN: