`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI NGOẠI HẠNG ANH HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 1 Brighton  vs Tottenham  1 : 00.990.921/2 : 00.970.914.306.301.541 1/4-0.880.742 3/40.960.94BDTV, K+NS, SSPORT
FT    0 - 2 Bournemouth  vs Manchester United  1/2 : 0-0.900.821/4 : 00.960.953.804.451.811 1/4-0.890.782 3/40.950.97BDTV, K+PC, SSPORT
FT    0 - 0 Leicester City  vs Southampton  0 : 1/4-0.980.910 : 00.79-0.893.402.403.0010.970.932 1/20.90-0.98BDTV, K+NS
FT    2 - 2 West Bromwich  vs Liverpool FC  1 : 00.87-0.941/2 : 00.77-0.884.006.301.5810.910.992 1/2-0.990.91K+PM
FT    0 - 0 Watford FC  vs Crystal Palace  1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.900.803.303.052.421-0.950.852 1/2-0.930.82BDTV, SSPORT, K+PM
FT    4 - 1 Arsenal  vs West Ham  0 : 1 1/40.970.940 : 1/20.86-0.984.901.466.601 1/40.861.003 1/41.000.90BDTV, SSPORT 2, K+PM
FT    1 - 1 Stoke City  vs Burnley FC  0 : 1/40.990.920 : 00.85-0.973.202.313.403/40.74-0.882 1/4-0.960.86TTTT HD, K+NS
FT    5 - 0 Manchester City  vs Swansea City  0 : 2 1/40.86-0.950 : 1-0.930.808.701.1518.001 1/2-0.980.843 1/20.960.94K+PM
FT    1 - 0 Everton FC  vs Newcastle Utd  0 : 1/40.88-0.950 : 00.63-0.783.302.193.551-0.880.772 1/40.950.97K+PM
10/05   01h45 Chelsea FC  vs Huddersfield                
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Burnley FC 35 23 4 8 65.7% 9 4 4 52.9% 14 0 4 77.8% W L W W W
2. Manchester City 34 20 1 13 58.8% 10 1 6 58.8% 10 0 7 58.8% W W L L L
3. Manchester United 34 19 2 13 55.9% 11 0 6 64.7% 8 2 7 47.1% W W L W W
4. Newcastle Utd 34 19 1 14 55.9% 9 0 8 52.9% 10 1 6 58.8% L W W W W
5. Bournemouth 35 18 5 12 51.4% 8 4 6 44.4% 10 1 6 58.8% L L D W W
6. Everton FC 35 18 1 16 51.4% 12 0 6 66.7% 6 1 10 35.3% W D W L W
7. Swansea City 34 17 2 15 50.0% 7 2 7 43.8% 10 0 8 55.6% L D W L L
8. Chelsea FC 34 16 3 15 47.1% 7 0 10 41.2% 9 3 5 52.9% W W W L L
9. Huddersfield 34 16 0 18 47.1% 9 0 8 52.9% 7 0 10 41.2% W W L L L
10. Brighton 34 16 1 17 47.1% 9 1 8 50.0% 7 0 9 43.8% W L L L L
11. Watford FC 35 16 1 18 45.7% 9 1 8 50.0% 7 0 10 41.2% W L L L L
12. Tottenham 34 15 1 18 44.1% 7 0 9 43.8% 8 1 9 44.4% L L L L W
13. Liverpool FC 35 15 4 16 42.9% 8 2 7 47.1% 7 2 9 38.9% W L W W L
14. Crystal Palace 35 15 4 16 42.9% 9 0 8 52.9% 6 4 8 33.3% L W D W W
15. West Ham 34 14 5 15 41.2% 7 3 6 43.8% 7 2 9 38.9% L L W W L
16. Arsenal 34 14 4 16 41.2% 11 3 4 61.1% 3 1 12 18.8% W L L W W
17. Leicester City 34 14 4 16 41.2% 7 0 10 41.2% 7 4 6 41.2% L L L W W
18. Stoke City 35 13 2 20 37.1% 7 1 10 38.9% 6 1 10 35.3% L W W L L
19. Southampton 34 11 1 22 32.4% 5 0 12 29.4% 6 1 10 35.3% L W L L L
20. West Bromwich 35 11 2 22 31.4% 5 2 11 27.8% 6 0 11 35.3% W W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Burnley FC 15 18 2 0 34.0% 65.0% 8 9 0 0 29.0% 70.0% 7 9 2 0 38.0% 61.0%
2. Newcastle Utd 14 12 8 0 35.0% 64.0% 7 9 1 0 29.0% 70.0% 7 3 7 0 41.0% 58.0%
3. West Bromwich 11 15 9 0 51.0% 48.0% 4 7 7 0 61.0% 38.0% 7 8 2 0 41.0% 58.0%
4. Swansea City 11 15 8 0 52.0% 47.0% 6 6 4 0 50.0% 50.0% 5 9 4 0 55.0% 44.0%
5. Crystal Palace 11 13 11 0 42.0% 57.0% 4 7 6 0 35.0% 64.0% 7 6 5 0 50.0% 50.0%
6. Chelsea FC 10 12 12 0 44.0% 55.0% 6 6 5 0 47.0% 52.0% 4 6 7 0 41.0% 58.0%
7. Manchester United 10 12 12 0 50.0% 50.0% 5 7 5 0 47.0% 52.0% 5 5 7 0 52.0% 47.0%
8. Southampton 10 15 8 1 47.0% 52.0% 5 7 5 0 52.0% 47.0% 5 8 3 1 41.0% 58.0%
9. Watford FC 9 14 12 0 48.0% 51.0% 5 6 7 0 50.0% 50.0% 4 8 5 0 47.0% 52.0%
10. Huddersfield 8 19 7 0 55.0% 44.0% 6 7 4 0 52.0% 47.0% 2 12 3 0 58.0% 41.0%
11. Everton FC 8 16 10 1 60.0% 40.0% 5 7 5 1 55.0% 44.0% 3 9 5 0 64.0% 35.0%
12. Brighton 8 18 8 0 73.0% 26.0% 4 7 7 0 77.0% 22.0% 4 11 1 0 68.0% 31.0%
13. Bournemouth 7 17 11 0 45.0% 54.0% 2 10 6 0 50.0% 50.0% 5 7 5 0 41.0% 58.0%
14. Stoke City 7 20 7 1 45.0% 54.0% 3 11 4 0 50.0% 50.0% 4 9 3 1 41.0% 58.0%
15. Arsenal 6 14 12 2 41.0% 58.0% 1 8 8 1 38.0% 61.0% 5 6 4 1 43.0% 56.0%
16. Tottenham 6 17 10 1 55.0% 44.0% 4 7 4 1 62.0% 37.0% 2 10 6 0 50.0% 50.0%
17. Liverpool FC 5 15 14 1 45.0% 54.0% 3 8 5 1 47.0% 52.0% 2 7 9 0 44.0% 55.0%
18. West Ham 4 17 13 0 50.0% 50.0% 3 10 3 0 43.0% 56.0% 1 7 10 0 55.0% 44.0%
19. Manchester City 4 13 15 2 44.0% 55.0% 1 5 10 1 35.0% 64.0% 3 8 5 1 52.0% 47.0%
20. Leicester City 4 22 7 1 52.0% 47.0% 2 13 2 0 58.0% 41.0% 2 9 5 1 47.0% 52.0%
THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Manchester City 25 9 29 5 15 2 15 2 10 7 14 3
2. Liverpool FC 24 11 28 7 10 7 12 5 14 4 16 2
3. Bournemouth 23 12 22 13 13 5 11 7 10 7 11 6
4. Arsenal 23 11 24 10 14 4 15 3 9 7 9 7
5. Chelsea FC 20 14 22 12 8 9 10 7 12 5 12 5
6. Watford FC 20 15 25 10 11 7 13 5 9 8 12 5
7. Stoke City 20 15 23 12 11 7 12 6 9 8 11 6
8. West Ham 20 14 25 9 7 9 10 6 13 5 15 3
9. Crystal Palace 19 16 23 12 11 6 14 3 8 10 9 9
10. Manchester United 18 16 23 11 9 8 11 6 9 8 12 5
11. Leicester City 18 16 26 8 7 10 14 3 11 6 12 5
12. Everton FC 17 18 22 13 9 9 9 9 8 9 13 4
13. West Bromwich 16 19 20 15 10 8 11 7 6 11 9 8
14. Tottenham 16 18 23 11 6 10 10 6 10 8 13 5
15. Southampton 15 19 25 9 6 11 13 4 9 8 12 5
16. Newcastle Utd 14 20 20 14 6 11 9 8 8 9 11 6
17. Huddersfield 14 20 19 15 7 10 11 6 7 10 8 9
18. Swansea City 13 21 22 12 6 10 11 5 7 11 11 7
19. Burnley FC 12 23 19 16 5 12 9 8 7 11 10 8
20. Brighton 11 23 20 14 8 10 10 8 3 13 10 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: