`

TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI HẠNG 2 NHẬT BẢN HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

Hạng 2 Nhật Bản

FT    1 - 2 Kyoto Sanga  vs Roasso Kumamoto  0 : 1/40.80-0.890 : 1/4-0.830.693.302.093.803/40.84-0.942 1/4-0.940.84
FT    3 - 0 Tokyo Verdy  vs Mito HollyHock  0 : 1/40.930.990 : 1/4-0.820.683.202.213.603/40.89-0.9920.88-0.98
FT    0 - 0 Ehime FC  vs Ventforet Kofu  1/4 : 00.980.920 : 0-0.740.623.153.652.213/40.80-0.9420.900.98
FT    0 - 0 Fagiano Okayama  vs FC Gifu  0 : 1/20.90-0.980 : 1/4-0.930.833.451.894.503/40.72-0.852 1/40.910.99
25    0-0 Albirex Niigata  vs Omiya Ardija  0 : 0-0.990.890 : 00.68-0.803.252.752.653/40.71-0.852 1/4-0.960.84
24    1-1 Avispa Fukuoka  vs JEF United Chiba  0 : 1/40.980.920 : 00.70-0.833.502.253.1510.83-0.972 1/20.85-0.97
22/04   12h00 Zweigen Kanazawa  vs Oita Trinita  0 : 0-0.940.860 : 0-0.910.803.352.852.561-0.880.772 1/40.83-0.93
22/04   12h00 Tokushima Vortis  vs Kamatamare Sanuki  0 : 1 1/4-0.960.880 : 1/2-0.930.824.451.458.0010.960.942 1/20.86-0.96
22/04   12h00 Matsumoto Yamaga  vs Montedio Yamagata  0 : 1/2-0.940.860 : 1/4-0.830.703.352.034.053/40.79-0.902 1/4-0.960.86
22/04   12h00 Yokohama FC  vs Tochigi SC  0 : 1/40.980.940 : 1/4-0.820.683.302.283.353/40.75-0.872 1/40.970.93
22/04   13h00 Machida Zelvia  vs Renofa Yamaguchi  0 : 1/4-0.890.800 : 00.75-0.873.502.422.8710.990.912 1/20.970.93
BÌNH LUẬN: